con lắc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể được treo sao cho có thể dao động qua lại quanh một điểm cố định: "con lắc" là một vật nặng được treo vào một đầu dây hoặc thanh cứng, đầu kia được cố định, cho phép nó chuyển động qua lại dưới tác dụng của trọng lực.
- Bộ phận dao động trong một số dụng cụ, máy móc: "con lắc" còn chỉ bộ phận có chuyển động qua lại đều đặn, dùng để điều chỉnh nhịp trong các thiết bị như đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con lắc trong phòng thí nghiệm dao động rất đều. (Vật thể treo dao động trong phòng thí nghiệm chuyển động rất đều đặn.)
- Đồng hồ quả lắc hoạt động nhờ chuyển động của con lắc. (Chiếc đồng hồ này hoạt động dựa trên sự chuyển động qua lại của bộ phận điều chỉnh nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dao động như một con lắc": chuyển động qua lại một cách đều đặn và lặp đi lặp lại.
- Chiếc võng dao động như một con lắc. (Chiếc võng đu đưa qua lại một cách nhịp nhàng và lặp lại.)
"quy luật của con lắc": nguyên lý mô tả mối quan hệ giữa chu kỳ dao động và chiều dài của vật treo.
- Nhà vật lý nghiên cứu quy luật của con lắc. (Nhà khoa học này đang nghiên cứu nguyên lý chi phối sự dao động của vật thể treo.)
Biến thể và từ liên quan
Lắc (động từ): làm cho chuyển động qua lại.
- Cô ấy lắc nhẹ lọ hoa. (Cô ấy làm cho chiếc lọ chuyển động qua lại nhẹ nhàng.)
Con lắc đơn (danh từ): vật thể dao động lý tưởng gồm một vật nặng kích thước nhỏ treo vào một sợi dây không dãn, khối lượng không đáng kể.
- Con lắc vật lý (danh từ): vật rắn dao động quanh một trục cố định nằm ngang.
Từ đồng nghĩa
- Quả lắc (danh từ): thường dùng để chỉ bộ phận dao động trong đồng hồ.
Thành ngữ liên quan
- "Sự việc diễn ra như con lắc": sự việc hoặc tình thế thay đổi qua lại giữa hai trạng thái, hai phe một cách đều đặn hoặc dễ đoán.
- Cuộc đối đầu giữa hai đội diễn ra như con lắc, không bên nào giữ được ưu thế lâu. (Trận đấu giữa hai đội có sự thay đổi thế trận qua lại, không đội nào giữ được lợi thế trong một khoảng thời gian dài.)